Vật liệu Và một số dụng cụ Xây Dựng (Construction Material & equipments)

Vật liệu Và một số dụng cụ Xây Dựng (Construction Material & equipments)

Vật liệu Và một số dụng cụ Xây Dựng ( Construction Material & equipments )

Vocabulary:

– sand:/sænd/:  cát

– soil:   /sɔɪl/   đất

– rock: /rɒk/:  đá viên

– mud:  /mʌd/bùn

– stone: /stəʊn/ đá tảng

– gravel: /ˈɡræv.əl/:  sỏi

– brick: /brɪk/ gạch

– rubble: /ˈrʌb.əl/:  viên sỏi, viên đá

– pebble: /ˈpeb.əl/:  đá cuội

– wood: /wʊd/:  gỗ

– steel: /stiːl/:   thép

iron:  /aɪən/sắt

–  cement:/sɪˈment/: xi măng 

Hammer: /ˈhæm.ər/ : búa

Pickaxe: /ˈpɪk.æks/:  búa có đầu nhọn

Drill: /drɪl/: máy khoan

Pincers: /ˈpɪn.sər/:   cái kìm

Pliers:  /ˈplaɪ.əz/: cái kìm

Shears: /ʃɪəz/:  kéo lớn

Chainsaw: /ˈtʃeɪn.sɔː/: cái cưa

Nut:  /nʌt/:   con ốc

Spade: /speɪd/:  cái xẻng

Screwdriver:  /ˈskruːˌdraɪ.vər/tua vít

Tape: /teɪp/: thước cuộn

Nail: /neɪl/: cái đinh

Wrench: /rentʃ/:  cái cờ lê

–  Safety equipment:  /ˈseɪf.ti/  /ɪˈkwɪp.mənt/  : Bảo hộ lao động 

Plumber:  /ˈplʌm.ər /: Thợ sửa ống nước 

We are on site now : Chúng tôi đang ở công trường

Remember to use your safety equipment : Nhớ hãy dùng các dụng cụ bảo hộ lao động của bạn

The plumbers are repairing the drainage system : Các thợ  đang sửa chữa hệ thống thoát nước

The contractor always ensure that the safety is the most important thing : Nhà thầu luôn đảm bảo rằng an toàn là yếu tố quan trọng nhất

–  We need more brick  and gravel : Chúng tôi cần thêm  gạch và sỏi.

 

THÔNG TIN LIÊN HỆ:
Fanpage: Vietlesson Coffee House – Hanoi Vietnam
Email: info@vietlesson.com
Website: vietlesson.com
Hotline: 02437 100 422
Di động: 0868 420 777

""
1

Vietlesson rất vui vì bạn đã đọc đến đây, để được tư vấn cụ thể về khóa học, bạn hãy điền đầy đủ thông tin và bấm "Đăng ký", Vietlesson sẽ chủ động liên hệ để tư vấn.

Họ và tênhọ tên của bạn
Số điện thoạisố điện thoại của bạn
Previous
Next
No Comments

Post A Comment

0868 420 777