Tiếng Anh cho thợ may

Tiếng Anh cho thợ may

Tiếng Anh cho thợ may

  • Please come and have a look and choose the designs and type of fabric you want :  Mời anh vào trong thăm quan và lựa chọn mẫu quần áo và loại vải may.
  • What style do you want to make?: Bạn muốn đặt may theo kiểu dáng nào?
  • Your measurement is done. Please fill in here and make deposit. : Anh đã đo xong rồi. Mời anh làm thủ tục và đặt cọc trước.
  • What is the quantity of your order? How many types of size do you want?
  • Bạn muốn đặt may với số lượng bao nhiêu và kích thước như thế nào?

 

Blouse:   /blaʊz/ áo cánh

Coat: /kəʊt/  áo khoác

Dress: /dres/  quần áo (nghĩa chung)

Measure tape: /ˈmɛʒər teɪp/ Thước dây

Elastic tape: /ɪˈlæstɪk teɪp/ Dây thun

Inner lining: /’inə ‘lainiɳ/ lớp vải lót

Zipper: /’zipə/ Khoá kéo 

Collar: /’kɔlə/ Áo cổ 

Pant:  /pænt/ Quần 

Shirt: /ʃɜːt/ Áo phông , áo thun 

Hoodie:   Áo nỉ

Jacket:  /ˈdʒæk.ɪt/ áo rét

 Leather jacket:   /ˈleð.ər ˈdʒæk.ɪt/  áo rét bằng da

 Scarf:   /skɑːf/ khăn quàng cổ

 Skirt:  /skɜːt/ váy

 Sweater: /ˈswet.ər/  áo len dài tay

 Sweats: /swets/  quần áo rộng (để tập thể thao hay mặc ở nhà)

 

""
1

Vietlesson rất vui vì bạn đã đọc đến đây, để được tư vấn cụ thể về khóa học, bạn hãy điền đầy đủ thông tin và bấm "Đăng ký", Vietlesson sẽ chủ động liên hệ để tư vấn.

Họ và tênhọ tên của bạn
Số điện thoạisố điện thoại của bạn
Previous
Next
No Comments

Post A Comment

0868 420 777